Có 2 kết quả:

热水瓶 rè shuǐ píng ㄖㄜˋ ㄕㄨㄟˇ ㄆㄧㄥˊ熱水瓶 rè shuǐ píng ㄖㄜˋ ㄕㄨㄟˇ ㄆㄧㄥˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) thermos bottle
(2) vacuum bottle
(3) hot water dispenser (appliance)
(4) CL:個|个[ge4]

Từ điển Trung-Anh

(1) thermos bottle
(2) vacuum bottle
(3) hot water dispenser (appliance)
(4) CL:個|个[ge4]